john llewelly lewis

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): John Llewelly Lewis một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ, từng chủ tịch của Công đoàn Thợ mỏ Hoa Kỳ (United Mine Workers of America) từ năm 1920 đến 1960 chủ tịch của Đại hội các Tổ chức Công nghiệp (Congress of Industrial Organizations) từ năm 1935 đến 1940. Ông sinh năm 1880 mất năm 1969.

dụ sử dụng
  • (John Llewelly Lewis một nhân vật quyền lực trong phong trào lao động Mỹ.)
  • (Các chính sách của John Llewelly Lewis đã tác động đáng kể đến các quy định về khai thác than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lewis era": thời kỳ Lewis lãnh đạo, thường dùng để chỉ giai đoạn 1920-1960 trong lịch sử lao động Mỹ.

    • The Lewis era saw major strikes and labor reforms. (Thời kỳ Lewis chứng kiến nhiều cuộc đình công cải cách lao động lớn.)
  • "Lewis's leadership": sự lãnh đạo của Lewis, nhấn mạnh phong cách lãnh đạo mạnh mẽ gây tranh cãi của ông.

    • Lewis's leadership was marked by both fierce negotiations and internal union conflicts. (Sự lãnh đạo của Lewis được đánh dấu bằng cả các cuộc đàm phán gay gắt xung đột nội bộ công đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • John L. Lewis: cách viết tắt phổ biến của tên ông.
  • Lewisite: (hiếm) thuật ngữ không chính thức để chỉ những người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa Lewis.
Từ đồng nghĩa
  • Labor leader: nhà lãnh đạo lao động.
  • Unionist: người theo chủ nghĩa công đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "the Lewis legacy": di sản Lewis, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với phong trào lao động.
    • The Lewis legacy continues to influence labor policies today. (Di sản Lewis tiếp tục ảnh hưởng đến các chính sách lao động ngày nay.)